Top

Bộ lọc

Cơ sở:
Khối học:
Được học:
Sắp xếp:
 

Danh sách

STT Họ tên Ngày sinh Giới tính Tỉnh Cơ sở Khối Học lực ĐTB
1 hasdkjhasdkah 14/05/2013 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 6 Yếu 0.0
2 rjlhh 00/00/0005 Nam Cao Bằng Cơ sở 3 A 6 Xuất sắc 99.9
3 qwert 01/04/1999 Nam Hà Nam Cơ sở Bình Dương 10 Khá 8.0
4 phamthy 02/07/2014 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 8 Giỏi 9.8
5 LAT 28/07/1999 Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 3B 10 Khá 7.9
6 rtfhhg 18/12/1999 Nam An Giang 6 Khá 7.0
7 ăâđê 20/01/1999 Nam An Giang Cơ sở 1 10 Khá 7.0
8 tfg 10/02/2015 Nam An Giang Cơ sở 1 11 Giỏi 8.0
9 bgibinhoihnjo 16/07/2015 Nam An Giang Cơ sở 3 A 6 Giỏi 8.1
10 6ghijo 02/09/2015 Nam Hà Nội Cơ sở 1 6 Giỏi 90.0
11 nguyenvantoi 23/02/1997 Nam An Giang 12 Giỏi 10.0
12 Q 03/05/2016 Nữ Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 4 9 Giỏi 0.0
13 hang 07/09/2016 Nam Hồ Chí Minh 12 Giỏi 9.0
14 T 08/05/2007 Nam An Giang Cơ sở 1 6 Giỏi 9.0
15 Thu 24/05/2001 Nữ Bình Thuận Cơ sở 4 12 Trung bình 6.7
16 nguyễnđăngthành 18/03/2002 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 10 Khá 6.9
17 Hjk 10/07/2017 Nữ An Giang Cơ sở 1 10 Giỏi 3.0
18 Le Tuan Thanh 01/08/2002 Nam Đồng Nai Cơ sở Bình Dương 6 Giỏi 8.0
19 Nguyễn Anh Tuấn 19/06/1997 Nam Hà Giang Cơ sở 1 11 Khá 7.2
20 Anna Choi 11/11/1996 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 4 12 Giỏi 8.8
21 Âu Gia Minh 27/12/2001 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 1 7 Trung bình 6.7
22 bac thi ly 02/01/2008 Nữ Bình Thuận Cơ sở 4 6 Xuất sắc 9.0
23 Bảnh Quốc Huy 30/05/1996 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 12 Trung bình 7.5
24 Bành Quốc Huy 30/05/1996 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 3 A 12 Trung bình 7.5
25 Bành Quốc Huy 30/05/1996 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 12 Trung bình 7.5
26 Bùi Ánh Tường Vân 04/02/1996 Nữ Bình Thuận Cơ sở 3 A 12 Khá 7.2
27 Bùi Ánh Tường Vân 04/02/1996 Nữ Bình Thuận Cơ sở 4 12 Khá 7.2
28 Bùi Bảo Tú 12/09/2000 Nam Đồng Nai Cơ sở 3 A 10 Giỏi 9.6
29 BÙI DUC VIET 26/12/2001 Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 1 10 Giỏi 8.3
30 Bùi Hà Anh 22/05/2005 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 3 A 6 Giỏi 9.7
31 Bùi Hà Giang 12/04/2002 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 4 10 Giỏi 9.5
32 BÙI HỒ MINH THỌ 31/01/2002 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 4 10 Giỏi 8.1
33 Bùi Hồ Minh Thọ 31/01/2002 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 4 10 Giỏi 8.1
34 bui hoang An 26/03/2002 Nam Kon Tum Cơ sở Bình Dương 6 Giỏi 0.0
35 Bùi Hoàng Long 01/04/2002 Nam Đồng Nai Cơ sở 4 10 Khá 7.6
36 Bùi Hoàng Như Bình 20/01/2000 Nữ Đà nẵng Cơ sở 1 9 Giỏi 7.0
37 Bùi Hoàng Như Bình 20/01/2000 Nữ Đà nẵng Cơ sở 1 6 Khá 7.0
38 Bùi Hoàng Như Bình 20/01/2000 Nữ Đà nẵng Cơ sở 1 6 Khá 7.0
39 Bùi Huy Tùng 28/11/1999 Nam Lâm Đồng Cơ sở 4 11 Khá 7.1
40 Bùi Huyền Thanh 15/04/1997 Nữ Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 1 11 Trung bình 6.7
41 Bùi Lê Duy 19/02/1999 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 10 Giỏi 8.0
42 Bùi Lê Phương 18/12/2004 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 1 6 Giỏi 9.8
43 BÙI LÊ QUỲNH TRÂM 01/01/1999 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 3 A 10 Giỏi 8.5
44 BÙI LÊ QUỲNH TRÂM 01/01/1999 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 1 12 Trung bình 7.0
45 BÙI MẠNH LINH 04/06/2000 Nam Đồng Nai Cơ sở Bình Dương 8 Giỏi 8.4
46 Bùi Minh Hạnh 17/06/1999 Nữ Lâm Đồng Cơ sở 4 11 Khá 7.8
47 Bùi Minh Thông 19/04/2002 Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 3 A 8 Khá 8.1
48 Bùi Minh Thông 19/04/2002 Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 1 8 Khá 8.1
49 Bui Minh Long 01/05/2005 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 3B 6 Giỏi 9.5
50 Bùi Minh Kha 07/03/2000 Nam Phú Yên Cơ sở 1 11 Giỏi 8.1
51 Bùi Minh Thông 19/04/2002 Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 4 10 Trung bình 7.8
52 Bùi Minh Việt 06/05/2002 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 4 10 Giỏi 8.9
53 Bùi nam vũ 15/04/2002 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 10 Khá 8.0
54 Bùi Ngọc Diễm Quỳnh 07/06/2015 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 1 6 Giỏi 9.5
55 Bùi Nguyễn Anh Hào 20/04/2002 Nam Đồng Nai Cơ sở 4 10 Khá 6.0
56 Bùi Nguyễn Duy Tính 08/06/2000 Nam Khánh Hòa Cơ sở 1 10 Giỏi 8.3
57 Bùi Nguyễn Duy Tính 08/06/2000 Nam Khánh Hòa Cơ sở 1 10 Giỏi 8.3
58 BÙI NGUYỄN KHƯƠNG DUY 13/08/2000 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 4 10 Khá 0.0
59 Bùi Nhật Triều 27/04/2015 Nam Bình Thuận Cơ sở 3 A 11 Khá 7.6
60 Bùi Nhật Triều 27/03/1999 Nam Bình Thuận Cơ sở 3B 11 Trung bình 6.8
61 Bùi Phạm Cẩm Tú 23/02/2000 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 4 6 Giỏi 8.2
62 Bùi Phạm Cẩm Tú 23/02/2000 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 4 10 Giỏi 8.2
63 Bùi Phạm Thái Bình 01/04/2001 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 3B 9 Khá 7.6
64 Bùi Thanh Bình 21/12/1999 Nữ Kon Tum Cơ sở 1 10 Khá 8.0
65 BÙI THANH SANG 16/04/2004 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 4 6 Giỏi 10.0
66 BÙI THANH NHẬT QUANG 03/07/2001 Nam Cần Thơ Cơ sở 1 9 Trung bình 6.6
67 Bùi Thế Huy 05/07/1999 Nam Bến Tre Cơ sở Bình Dương 10 Giỏi 8.4
68 Bùi Thị Bích Phương 02/02/1999 Nữ Bình Thuận Cơ sở 1 11 Khá 7.0
69 bùi thị minh huệ 22/06/2013 Nữ Gia Lai Cơ sở 3 A 12 Giỏi 8.0
70 bùi thị minh huệ 22/12/1996 Nữ Gia Lai Cơ sở 3 A 12 Giỏi 8.0
71 BÙI THỊ MỸ LINH 11/10/2001 Nữ Quảng Ngãi Cơ sở 1 11 Khá 73.0
72 Bùi Thị Quỳnh Trang 18/11/1997 Nữ Đồng Nai Cơ sở 3 A 11 Giỏi 7.9
73 Bùi thị triệu linh 02/09/1999 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 1 12 Khá 7.0
74 Bùi Thị Uyên Uyên 17/07/2000 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 1 10 Giỏi 9.3
75 Bùi Thiên An 15/08/1997 Nam Kon Tum Cơ sở 3 A 11 Giỏi 0.0
76 Bùi Thụy Tuấn Bình 05/01/1999 Nữ Đồng Nai Cơ sở 1 10 Giỏi 8.5
77 BÙI TIẾN THÀNH 23/11/1996 Nam Cơ sở Bình Dương 12 Giỏi 0.0
78 Bùi Tiến Thành 23/11/1996 Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 3B 12 Giỏi 7.4
79 Bùi Tiến Huy 30/12/2001 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 4 10 Giỏi 8.3
80 Bùi Trần Thái Dương 28/12/1998 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 10 Khá 8.0
81 bùi trọng nghĩa 00/00/0007 Nam Bình Dương Cơ sở Bình Dương 11 Khá 7.5
82 Bùi Trương Gia Bảo 26/08/2004 Nam An Giang Cơ sở 1 6 Giỏi 17.0
83 Bùi Đức Anh 24/07/2006 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 4 6 Giỏi 0.0
84 Bùi Thanh Hoàng 25/04/1998 Nam Hà Giang Cơ sở 1 10 Giỏi 9.1
85 Bùi Trang Khánh Linh 12/05/1998 Nữ Hồ Chí Minh Cơ sở 4 10 Giỏi 9.0
86 CAO VĂN TUẤN ANH 14/05/2006 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 6 Giỏi 9.0
87 cao minh thien 26/04/2016 Nam Đắk Lắk Cơ sở 1 10 Giỏi 8.8
88 CAO MINH TRUNG 17/09/2001 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 1 10 Trung bình 6.0
89 Cao Ngọc Hân 07/10/1997 Nữ Tây Ninh Cơ sở 3 A 12 Khá 7.4
90 Cao Tin Hung 00/00/0000 Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 3 A 11 Khá 7.3
91 Cao Vũ Thành Nhân 08/09/1998 Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 1 9 Khá 7.2
92 Cao Vũ Thành Nhân 08/09/1998 Nam Bà Rịa - Vũng Tàu Cơ sở 1 10 Khá 7.2
93 chau bich ngan 13/04/1998 Nữ Cơ sở 1 10 Giỏi 9.1
94 Châu Chánh Đức 24/01/2000 Nam Hậu Giang Cơ sở 3B 10 Giỏi 8.6
95 CHÂU GIA KHÁNH 16/04/2006 Nam Hồ Chí Minh Cơ sở 3 A 6 Giỏi 19.0
96 Châu Ngọc Thuý An 15/03/2001 Nữ Tiền Giang Cơ sở 1 10 Giỏi 9.0
97 Châu Nguyên Long 23/01/2001 Nam Bình Dương Cơ sở 1 10 Giỏi 9.1
98 Châu Nhã Quyên 08/02/2003 Nữ Cà Mau Cơ sở 3B 9 Giỏi 9.0
99 Châu thiên phúc 06/07/2001 Nữ Đồng Tháp 10 Giỏi 8.0
100 Châu Trần Bảo Trâm 00/00/1998 Nữ Kiên Giang Cơ sở 3 A 10 Giỏi 9.2
Total: 2163