
DANH SÁCH HỌC SINH
THI ĐẠI HỌC 2011 ĐẠT Á KHOA
|
Stt |
Họ Và Tên HS |
Điểm |
Lớp |
Trường ĐH |
|
1 |
Kha Xuân Mai |
29 |
12E2 |
Á Khoa ĐH Y Dược TPHCM |
|
2 |
Nguyễn Bích Tuyền |
28 |
12A1 |
Á Khoa ĐH Ngoại Thương |
|
3 |
Đặng Duy Hưng |
28 |
12C1 |
Á Khoa ĐH Ngoại Thương |
|
4 |
Trịnh Văn Phú |
28 |
12D1 |
Á Khoa ĐH Ngoại Thương |
|
5 |
Ngô Quang Khải |
28 |
12C1 |
Á Khoa ĐH Bách Khoa TPHCM |
|
6 |
Lê Thanh Hùng |
27.5 |
12C1 |
Á Khoa Khoa Y-ĐHQG TP.HCM |
|
7 |
Lê Đào Phúc Thái |
27.5 |
12E1 |
Á Khoa ĐH Ngân Hàng |
|
8 |
Lê Nguyễn Hoàng Anh |
27 |
12D1 |
Á Khoa ĐH Y Huế |
|
9 |
Nguyễn Quốc Thái |
27 |
12C1 |
Á Khoa ĐH Sư Phạm TPHCM |
|
10 |
Nguyễn Trung Việt |
26.5 |
12E3 |
Á Khoa ĐH CNTT |
|
11 |
Trương Trọng Đức |
26.5 |
12E1 |
Á Khoa ĐH CSND TPHCM |
|
12 |
Nguyễn Thanh Huy |
25.5 |
12A2 |
Á Khoa ĐH Quốc Tế Khối A |
|
13 |
Hồ Hoàng Vân |
25.5 |
12A2 |
Á Khoa ĐH Quốc Tế Khối B |
|
14 |
Trương Bửu Đăng |
25.5 |
12A1 |
Á Khoa ĐH Kiến Trúc |
|
15 |
Phạm Minh Hưng |
25.5 |
12E2 |
Á Khoa ĐH Kiến Trúc |
|
16 |
Trần Minh Đạt |
23.5 |
12A8 |
Á Khoa ĐH GTVT TPHCM |
|
17 |
Nguyễn Anh Học |
23.5 |
12C8 |
Á Khoa ĐH GTVT TPHCM |
|
18 |
Đoàn Hồng Ngọc |
22 |
12A3 |
Á Khoa ĐH Tôn Đức Thắng Khối A |
|
19 |
Võ Lê Thuần |
22 |
12E2 |
Á Khoa ĐH Nông Lâm Khối A |
|
20 |
Nguyễn Thị Quế Như |
20.5 |
12E9 |
Á Khoa ĐH Mở TP.HCM |